Câu tiếng Anh
Talking ambiguous.
Nghĩa tiếng Việt
Nói năng hồ đồ nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Talking ambiguous. | Nói năng hồ đồ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Talking ambiguous.
Nói năng hồ đồ nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Talking ambiguous. | Nói năng hồ đồ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn