Câu tiếng Anh
That ended too.
Nghĩa tiếng Việt
Nó cũng đã kết thúc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That ended too. | Nó cũng đã kết thúc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That ended too.
Nó cũng đã kết thúc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That ended too. | Nó cũng đã kết thúc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn