Câu tiếng Anh
- That's another reason.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó lại là chuyện khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's another reason. | - Đó lại là chuyện khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- That's another reason.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's another reason. | - Đó lại là chuyện khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn