Câu tiếng Anh
There's no such field.
Nghĩa tiếng Việt
- Không có chổ đó đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's no such field. | - Không có chổ đó đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's no such field.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's no such field. | - Không có chổ đó đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn