Câu tiếng Anh
They was on second guard.
Nghĩa tiếng Việt
Đêm qua họ gác phiên thứ hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They was on second guard. | Đêm qua họ gác phiên thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They was on second guard.
Đêm qua họ gác phiên thứ hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They was on second guard. | Đêm qua họ gác phiên thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn