Câu tiếng Anh
- This has a familiar ring.
Nghĩa tiếng Việt
- Nó là một vòng quay quen thuộc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This has a familiar ring. | - Nó là một vòng quay quen thuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- This has a familiar ring.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This has a familiar ring. | - Nó là một vòng quay quen thuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn