Câu tiếng Anh
This is a babysitter.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi là người giữ trẻ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a babysitter. | Tôi là người giữ trẻ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is a babysitter.
Tôi là người giữ trẻ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a babysitter. | Tôi là người giữ trẻ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn