Câu tiếng Anh
This one's mine too.
Nghĩa tiếng Việt
Cái chai kia cũng thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one's mine too. | Cái chai kia cũng thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one's mine too.
Cái chai kia cũng thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one's mine too. | Cái chai kia cũng thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn