Câu tiếng Anh
Wash your hands before eating.
Nghĩa tiếng Việt
Rửa tay trước khi ăn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wash your hands before eating. | Rửa tay trước khi ăn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Wash your hands before eating.
Rửa tay trước khi ăn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wash your hands before eating. | Rửa tay trước khi ăn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn