eword.vn </> .md

"You're playing something else, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

You're playing something else, too.

Nghĩa tiếng Việt

Cô cũng đang chơi trò gì đó.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
You're playing something else, too. Cô cũng đang chơi trò gì đó.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn