a woman of 30 là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ woman. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
a woman of 30 (phụ nữ)
Ví dụ
- The woman in the red dress is my teacher. → Người phụ nữ mặc áo đỏ là giáo viên của tôi.
Cách dùng
Cụm a woman of 30 thường đi với từ woman (phụ nữ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: woman
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh