Nghĩa chính
Woman là danh từ đếm được chỉ một người phụ nữ trưởng thành. Đây là từ cơ bản nhất để chỉ người nữ giới.
Cách dùng
- Dùng để chỉ một người phụ nữ cụ thể: The woman over there is my colleague.
- Dùng trong bối cảnh tổng quát: Every woman deserves equal rights. (Mỗi phụ nữ đều xứng đáng có quyền bình đẳng.)
- Dạng số nhiều: women /ˈwɪm.ɪn/ (không phải womans)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Điểm khác biệt |
|---|---|
| woman | người phụ nữ trưởng thành |
| girl | bé gái, cô gái (chưa trưởng thành hoặc trẻ) |
| lady | phụ nữ lịch sự, có thể dùng lịch sự hơn woman |
| female | tính chất nữ giới (có thể dùng cho động vật) |
Mẹo nhớ
- Plurals: man → men, woman → women (không thêm -s, thay đổi nguyên âm)
- Dùng "a woman" với số ít, "women" với số nhiều
- Khi viết, chú ý: wo-man = "nữ" + "người"
FAQ
Q: Khi nào dùng woman, khi nào dùng lady? A: Woman là trung lập, lady trang trọng/lịch sự hơn. "This woman is a doctor" vs "This lady is a doctor" (lịch sự hơn).
Q: Có "womans" không? A: Không. Woman không thêm -s để làm số nhiều → women (/ˈwɪm.ɪn/).
Q: Woman có thể dùng như tính từ không? A: Có thể, nhưng hiếm. Ví dụ: woman doctor (bác sĩ nữ), woman power (sức mạnh phụ nữ) — tuy nhiên female hoặc women's thường dùng hơn: female doctor, women's rights.