abandon a child là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ abandon. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
abandon a child (từ bỏ)
Ví dụ
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. → Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
Cách dùng
Cụm abandon a child thường đi với từ abandon (từ bỏ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: abandon
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh