Định nghĩa
Abandon (v.) có hai nghĩa chính:
- Bỏ mặc/rời đi (không có ý quay lại): Rời khỏi một người hay vật một cách vĩnh viễn hoặc không chủ ý quay lại. Thường mang tính tiêu cực và gây hậu quả đáng tiếc.
- Từ bỏ/thôi làm (hành động, kế hoạch): Ngừng tiếp tục việc gì đó, thường là trước khi hoàn thành hoặc do gặp khó khăn.
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Điểm khác biệt |
|---|---|
| Desert | Thường dùng cho việc bỏ mặc ai trong tình huống khó khăn; mang tính đạo đức tiêu cực hơn |
| Leave | Trung lập hơn, không nhất thiết ngụ ý không quay lại |
| Give up | Tập trung vào việc thôi cố gắng, nhưng không nhất thiết bỏ vật/người |
| Forsake | Văn phong, mang tính quyết định mạnh mẽ |
Cách sử dụng
Với con người:
- abandon someone = bỏ mặc ai (thường không công bằng)
- "The mother abandoned her newborn at the hospital." (Người mẹ bỏ em bé sơ sinh tại bệnh viện.)
Với vật/dự án:
- abandon something = từ bỏ việc gì
- "They abandoned the old house after 20 years." (Họ bỏ mặc ngôi nhà cũ sau 20 năm.)
Với ý tưởng/kế hoạch:
- "We had to abandon our original strategy." (Chúng tôi phải từ bỏ chiến lược ban đầu.)
Phân loại ngữ pháp
Động từ: abandon + object (bắt buộc)
- "I won't abandon you." ✓
- "I won't abandon." ✗
Danh từ: abandonment
- "The abandonment of the project was unexpected." (Sự từ bỏ dự án là bất ngờ.)
Tính từ: abandoned
- "The abandoned building was dangerous." (Tòa nhà hoang phế rất nguy hiểm.)
- "She has an abandoned lifestyle." (Cô ấy sống một cuộc đời không kiềm chế.) [hiếm hơn]
Mẹo nhớ
- A-ban-don → Hãy nghĩ "A ban-don" (lệnh cấm/không được → đi khỏi): từ bỏ không quay lại.
- Cụm từ: "abandon all hope" (thôi hy vọng hẳn) → dùng khi tình thế tuyệt vọng.
FAQ
Q: "Abandon" có thể dùng với cảm xúc được không? A: Có, nhưng hiếm. "He abandoned himself to despair" = Anh ta buông thả mình vào絕 vọng (văn phong cổ điển). Thay vào đó dùng surrender to, give in to phổ biến hơn.
Q: "Abandoned" nghĩa là gì khi dùng làm tính từ? A: Thường chỉ "bị bỏ mặc/hoang phế": abandoned car (ô tô bỏ rơi), abandoned child (trẻ em bỏ mặc).
Q: Có khác biệt giữa "abandon" với "quit" không? A: Có. Quit = bỏ việc có chủ ý, thường là công việc. Abandon = bỏ một cách bất chợt hoặc không công bằng, hoặc chấm dứt đột ngột một dự án.