eword.vn </> .md

Abandon nghĩa là gì?

Abandon nghĩa là từ bỏ

UK /əˈbændən/ · US /əˈbændən/

verbnounTrung cấp (B1)

Abandon nghĩa là từ bỏ. Phát âm IPA: /əˈbændən/.

Collocations — cụm đi với abandon

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Abandon (v.) có hai nghĩa chính:

  1. Bỏ mặc/rời đi (không có ý quay lại): Rời khỏi một người hay vật một cách vĩnh viễn hoặc không chủ ý quay lại. Thường mang tính tiêu cực và gây hậu quả đáng tiếc.
  2. Từ bỏ/thôi làm (hành động, kế hoạch): Ngừng tiếp tục việc gì đó, thường là trước khi hoàn thành hoặc do gặp khó khăn.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Điểm khác biệt
Desert Thường dùng cho việc bỏ mặc ai trong tình huống khó khăn; mang tính đạo đức tiêu cực hơn
Leave Trung lập hơn, không nhất thiết ngụ ý không quay lại
Give up Tập trung vào việc thôi cố gắng, nhưng không nhất thiết bỏ vật/người
Forsake Văn phong, mang tính quyết định mạnh mẽ

Cách sử dụng

Với con người:

  • abandon someone = bỏ mặc ai (thường không công bằng)
  • "The mother abandoned her newborn at the hospital." (Người mẹ bỏ em bé sơ sinh tại bệnh viện.)

Với vật/dự án:

  • abandon something = từ bỏ việc gì
  • "They abandoned the old house after 20 years." (Họ bỏ mặc ngôi nhà cũ sau 20 năm.)

Với ý tưởng/kế hoạch:

  • "We had to abandon our original strategy." (Chúng tôi phải từ bỏ chiến lược ban đầu.)

Phân loại ngữ pháp

Động từ: abandon + object (bắt buộc)

  • "I won't abandon you." ✓
  • "I won't abandon." ✗

Danh từ: abandonment

  • "The abandonment of the project was unexpected." (Sự từ bỏ dự án là bất ngờ.)

Tính từ: abandoned

  • "The abandoned building was dangerous." (Tòa nhà hoang phế rất nguy hiểm.)
  • "She has an abandoned lifestyle." (Cô ấy sống một cuộc đời không kiềm chế.) [hiếm hơn]

Mẹo nhớ

  • A-ban-don → Hãy nghĩ "A ban-don" (lệnh cấm/không được → đi khỏi): từ bỏ không quay lại.
  • Cụm từ: "abandon all hope" (thôi hy vọng hẳn) → dùng khi tình thế tuyệt vọng.

FAQ

Q: "Abandon" có thể dùng với cảm xúc được không? A: Có, nhưng hiếm. "He abandoned himself to despair" = Anh ta buông thả mình vào絕 vọng (văn phong cổ điển). Thay vào đó dùng surrender to, give in to phổ biến hơn.

Q: "Abandoned" nghĩa là gì khi dùng làm tính từ? A: Thường chỉ "bị bỏ mặc/hoang phế": abandoned car (ô tô bỏ rơi), abandoned child (trẻ em bỏ mặc).

Q: Có khác biệt giữa "abandon" với "quit" không? A: Có. Quit = bỏ việc có chủ ý, thường là công việc. Abandon = bỏ một cách bất chợt hoặc không công bằng, hoặc chấm dứt đột ngột một dự án.

Câu hỏi thường gặp

abandon nghĩa là gì?

từ bỏ

abandon trong tiếng Việt là gì?

từ bỏ

What does "abandon" mean?

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

Ví dụ câu với abandon?

He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.

Ví dụ câu với abandon?

The company abandoned the project due to lack of funding. — Công ty đã từ bỏ dự án vì thiếu kinh phí.