abandon hope là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ abandon. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
abandon hope (từ bỏ)
Ví dụ
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. → Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
Cách dùng
Cụm abandon hope thường đi với từ abandon (từ bỏ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: abandon
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh