eword.vn </> .md

"above average" nghĩa là gì?

above average là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ average. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

above average (trung bình)

Ví dụ

  • She scored above average on the test, achieving 85 out of 100. → Cô ấy đạt điểm cao hơn trung bình trong bài kiểm tra, đạt 85 trên 100.

Cách dùng

Cụm above average thường đi với từ average (trung bình). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: average

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh