eword.vn </> .md

Average nghĩa là gì?

Average nghĩa là trung bình

UK /ˈæv.ər.ɪdʒ/ · US /ˈæv.ər.ɪdʒ/

nounverbadjectiveSơ cấp (A1)

Average nghĩa là trung bình. Phát âm IPA: /ˈæv.ər.ɪdʒ/.

Collocations — cụm đi với average

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt các cách dùng

1. Average (danh từ) – Giá trị trung bình

Dùng để chỉ kết quả tính toán từ một tập hợp dữ liệu.

  • The average of 10, 20, and 30 is 20. (Trung bình của 10, 20 và 30 là 20)
  • What's the average height of students in your class? (Chiều cao trung bình của học sinh trong lớp bạn là bao nhiêu?)

2. Average (tính từ) – Bình thường, trung bình

Dùng để miêu tả điều gì đó thuộc loại "không tốt, không xấu"—tức là ở mức độ thông thường.

  • He's an average student. (Anh ấy là một học sinh bình thường)
  • The movie was average—I didn't hate it, but I wouldn't watch it again. (Bộ phim bình thường—tôi không ghét nó, nhưng tôi sẽ không xem lại)

3. Average (động từ) – Tính trung bình

Dùng trong toán học hoặc phân tích dữ liệu.

  • If you average these five scores, you get 75. (Nếu bạn tính trung bình năm điểm này, bạn được 75)
  • The profits averaged $50,000 per month last year. (Lợi nhuận trung bình là 50.000 USD mỗi tháng vào năm ngoái)

Mean vs. Average vs. Median

Thuật ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Average Tổng chia cho số lượng; cũng dùng chung cho "bình thường" (2+4+6)/3 = 4
Mean Chính xác hơn: tổng tất cả giá trị chia cho số giá trị Giống average trong thống kê
Median Giá trị nằm ở giữa khi sắp xếp theo thứ tự Trong [2,4,6], median là 4; trong [2,5,6], median là 5

Mẹo nhớ

  • "On average" = "bình quân" – cụm từ rất thường dùng trong phát biểu thống kê
  • "Above/Below average" = vượt trội hoặc kém hơn mức bình thường
  • "The average Joe" = người bình thường (cách nói thân mật)

Lưu ý khi dùng

  1. Average + danh từ: "average person", "average age", "average income" (tính từ đặt trước danh từ)
  2. Avoid confusion: "Average" khi là tính từ mang hàm ý "không thực sự tốt" (có hơi lên một chút mùi tiêu cực)
  3. Grade điểm: "Her average in Math is 8.5" (cô ấy có điểm trung bình Toán là 8,5)

Câu hỏi thường gặp

average nghĩa là gì?

trung bình

average trong tiếng Việt là gì?

trung bình

What does "average" mean?

a number expressing the central or typical value in a set of data; or (adjective) of ordinary or moderate quality, standard, or level

Ví dụ câu với average?

The average temperature in July is 28 degrees Celsius. — Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 28 độ C.

Ví dụ câu với average?

She scored above average on the test, achieving 85 out of 100. — Cô ấy đạt điểm cao hơn trung bình trong bài kiểm tra, đạt 85 trên 100.