Phân biệt các cách dùng
1. Average (danh từ) – Giá trị trung bình
Dùng để chỉ kết quả tính toán từ một tập hợp dữ liệu.
- The average of 10, 20, and 30 is 20. (Trung bình của 10, 20 và 30 là 20)
- What's the average height of students in your class? (Chiều cao trung bình của học sinh trong lớp bạn là bao nhiêu?)
2. Average (tính từ) – Bình thường, trung bình
Dùng để miêu tả điều gì đó thuộc loại "không tốt, không xấu"—tức là ở mức độ thông thường.
- He's an average student. (Anh ấy là một học sinh bình thường)
- The movie was average—I didn't hate it, but I wouldn't watch it again. (Bộ phim bình thường—tôi không ghét nó, nhưng tôi sẽ không xem lại)
3. Average (động từ) – Tính trung bình
Dùng trong toán học hoặc phân tích dữ liệu.
- If you average these five scores, you get 75. (Nếu bạn tính trung bình năm điểm này, bạn được 75)
- The profits averaged $50,000 per month last year. (Lợi nhuận trung bình là 50.000 USD mỗi tháng vào năm ngoái)
Mean vs. Average vs. Median
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Average | Tổng chia cho số lượng; cũng dùng chung cho "bình thường" | (2+4+6)/3 = 4 |
| Mean | Chính xác hơn: tổng tất cả giá trị chia cho số giá trị | Giống average trong thống kê |
| Median | Giá trị nằm ở giữa khi sắp xếp theo thứ tự | Trong [2,4,6], median là 4; trong [2,5,6], median là 5 |
Mẹo nhớ
- "On average" = "bình quân" – cụm từ rất thường dùng trong phát biểu thống kê
- "Above/Below average" = vượt trội hoặc kém hơn mức bình thường
- "The average Joe" = người bình thường (cách nói thân mật)
Lưu ý khi dùng
- Average + danh từ: "average person", "average age", "average income" (tính từ đặt trước danh từ)
- Avoid confusion: "Average" khi là tính từ mang hàm ý "không thực sự tốt" (có hơi lên một chút mùi tiêu cực)
- Grade điểm: "Her average in Math is 8.5" (cô ấy có điểm trung bình Toán là 8,5)