absolutely fascinate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ fascinate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
absolutely fascinate (làm say mê)
Ví dụ
- The complexity of quantum physics fascinates many scientists around the world. → Sự phức tạp của vật lý lượng tử làm say mê nhiều nhà khoa học trên toàn thế giới.
Cách dùng
Cụm absolutely fascinate thường đi với từ fascinate (làm say mê). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: fascinate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh