eword.vn </> .md

Fascinate nghĩa là gì?

Fascinate nghĩa là làm say mê

UK /ˈfæs.ɪ.neɪt/ · US /ˈfæs.ə.neɪt/

verbTrung cấp (B1)

Fascinate nghĩa là làm say mê. Phát âm IPA: /ˈfæs.ə.neɪt/.

Collocations — cụm đi với fascinate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Fascinate là một động từ chỉ hành động thu hút sự chú ý mạnh mẽ và giữ lâu dài, thường kèm cảm xúc hân hoan, thích thú. Khác với các từ như attract (chỉ sự chú ý ban đầu), fascinate ngụ ý sự cuốn hút sâu sắc, bao trùm toàn bộ tâm ý.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Mức độ cuốn hút
Fascinate Cuốn hút sâu, chiếm hữu tâm ý Rất mạnh, toàn bộ
Attract Kéo sự chú ý ban đầu Nhẹ nhàng, bề ngoài
Intrigue Kích thích sự tò mò, bí ẩn Vừa phải, gợi mở
Captivate Làm bị bắt giữ tâm trí Mạnh, có tính chất chiếm đoạt

Cách sử dụng

Dạng chủ động

  • The magician's tricks fascinate children. (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật làm say mê trẻ em.)

Dạng bị động (phổ biến hơn)

  • I am fascinated by her ideas. (Tôi bị cuốn hút bởi những ý tưởng của cô ấy.)
  • They are fascinated with modern art. (Họ bị cuốn hút bởi nghệ thuật hiện đại.)

Lưu ý: Khi dùng "fascinated + by/with", "by" thường dùng cho sự cuốn hút từ đặc tính, tính chất; "with" dùng cho sự say mê hoạt động, thứ gì đó cụ thể.

Mẹo nhớ

Nghĩ "fascinate" từ gốc Latin fascinare (phù thủy, làm mê hoặc). Tưởng tượng một phù thủy đã "gài bùa" vào bạn, bạn không thể rời mắt khỏi điều gì đó — đó chính là cảm giác fascinate.

FAQ

Q: Có thể dùng "fascinated in" được không?
A: Không, không chuẩn. Dùng "fascinated by" hoặc "fascinated with".

Q: "Fascinating" và "fascinated" khác nhau thế nào?

  • Fascinating (tính từ): dùng để mô tả vật, hiện tượng có khả năng cuốn hút. "That's a fascinating story." (Đó là một câu chuyện hấp dẫn.)
  • Fascinated (tính từ, thường dùng sau be): mô tả người đang bị cuốn hút. "I'm fascinated by it." (Tôi bị cuốn hút bởi nó.)

Q: Từ này dùng trong văn nói hay văn viết?
A: Cả hai đều được, nhưng fascinate thường gặp trong tiếp cận học thuật, báo chí, và cuộc hội thoại trí thức; ít dùng trong tiếng lóng hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

fascinate nghĩa là gì?

làm say mê

fascinate trong tiếng Việt là gì?

làm say mê

What does "fascinate" mean?

to attract someone's attention and interest so strongly that they think about nothing else

Ví dụ câu với fascinate?

The complexity of quantum physics fascinates many scientists around the world. — Sự phức tạp của vật lý lượng tử làm say mê nhiều nhà khoa học trên toàn thế giới.

Ví dụ câu với fascinate?

She has been fascinated by ancient history since she was a child. — Cô ấy đã bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại từ khi còn là một đứa trẻ.