abuse of privilege là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ privilege. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
abuse of privilege (đặc quyền)
Ví dụ
- Education is a privilege that not everyone can access in developing countries. → Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có thể tiếp cận ở các nước đang phát triển.
Cách dùng
Cụm abuse of privilege thường đi với từ privilege (đặc quyền). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: privilege
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh