eword.vn </> .md

Privilege nghĩa là gì?

Privilege nghĩa là đặc quyền

UK /ˈprɪv.ə.lɪdʒ/ · US /ˈprɪv.ə.lɪdʒ/

nounverbTrung cấp (B1)

Privilege nghĩa là đặc quyền. Phát âm IPA: /ˈprɪv.ə.lɪdʒ/.

Collocations — cụm đi với privilege

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Privilege (danh từ) là một quyền lợi, lợi ích hoặc miễn trừ đặc biệt được cấp cho một người hoặc nhóm người, thường không có sẵn cho những người khác. Nó có thể là vật chất (như chỗ đỗ xe VIP) hoặc phi vật chất (như quyền tiếp cận thông tin bí mật).

Privilege (động từ) có nghĩa là trao cho ai đó một quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt.

Phân biệt những từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Privilege Quyền lợi riêng biệt, được cấp The privilege of voting is important.
Right Quyền bằng pháp luật, công bằng Everyone has the right to vote.
Advantage Lợi ích so với người khác She has an advantage in math.
Benefit Lợi ích chung, có thể được chia sẻ Health insurance is a benefit of working here.

Ngữ cảnh sử dụng

Trong bối cảnh xã hội

  • Educational privilege - khi một nhóm có cơ hội học tập tốt hơn
  • Social privilege - lợi ích do địa vị xã hội mang lại
  • Check your privilege - nhận thức về những lợi ích mà mình nhận được mà người khác không có

Trong bối cảnh pháp lý

  • Legal privilege - bảo vệ pháp lý cho luật sư-khách hàng
  • Executive privilege - quyền của lãnh đạo giữ bí mật thông tin

Trong bối cảnh công ty

  • Employee privileges - lợi ích như thẻ bãi đỗ xe, giảm giá
  • VIP privileges - quyền lợi dành riêng cho khách hàng quan trọng

Mẹo nhớ

PRIV-ilege → PRIV-ate = cái gì "riêng tư" hoặc "riêng biệt" cho một số ít người. Hãy nhớ rằng privilege là cái gì không bình thườngkhông phải ai cũng có.

FAQ

Q: Privilege và right có khác nhau không? A: Có. Right là cái gì mà mọi người đều có theo luật pháp (quyền bao cao). Privilege là cái gì chỉ một số người có được (quyền đặc biệt).

Q: "Privileged" có nghĩa gì? A: Tính từ này có nghĩa là "có đặc quyền" hoặc "được trao quyền lợi riêng biệt". Ví dụ: a privileged background (xuất thân trong gia đình có điều kiện).

Q: Cách dùng "privilege" như động từ? A: Ít dùng hơn, nhưng vẫn có: to privilege something = ưu tiên cái gì đó. Ví dụ: The company privileges profit over worker safety. (Công ty ưu tiên lợi nhuận hơn an toàn công nhân.)

Câu hỏi thường gặp

privilege nghĩa là gì?

đặc quyền

privilege trong tiếng Việt là gì?

đặc quyền

What does "privilege" mean?

a special right, advantage, or immunity granted to a person or group; to give someone a special advantage or right

Ví dụ câu với privilege?

Education is a privilege that not everyone can access in developing countries. — Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có thể tiếp cận ở các nước đang phát triển.

Ví dụ câu với privilege?

She was privileged to meet the President at the exclusive event. — Cô ấy được vinh dự gặp Tổng thống tại sự kiện độc quyền này.