accomplish nothing là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ accomplish. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
accomplish nothing (hoàn thành)
Ví dụ
- She accomplished her goal of running a marathon within two years. → Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm.
Cách dùng
Cụm accomplish nothing thường đi với từ accomplish (hoàn thành). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: accomplish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh