Định nghĩa chi tiết
Accomplish là động từ có nghĩa hoàn thành hay thực hiện thành công một điều gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực. Nó nhấn mạnh vào kết quả tích cực và sự toàn thành.
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
| accomplish | Hoàn thành thành công | Nhấn mạnh vào thành quả, kết quả tích cực |
| complete | Hoàn tất | Trung lập hơn, chỉ việc kết thúc |
| achieve | Đạt được, thành đạt | Thường dùng cho mục tiêu lớn, thành tích |
| finish | Kết thúc | Đơn giản hơn, ít chính thức |
| fulfill | Thực hiện, hoàn thành | Thường dùng cho lời hứa, trách nhiệm |
Ví dụ so sánh:
- I finished my homework. (Tôi làm xong bài tập.) — trung lập
- I accomplished my dream of becoming a doctor. (Tôi hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ.) — nhấn mạnh thành tích, nỗ lực
Cách dùng
1. Hoàn thành mục tiêu, nhiệm vụ
- What have you accomplished this week? (Bạn đã hoàn thành những gì trong tuần này?)
- They accomplished remarkable results in just one month. (Họ đã đạt được kết quả đáng kể chỉ trong một tháng.)
2. Thực hiện điều khó khăn
- She accomplished the impossible. (Cô ấy thực hiện điều bất khả thi.)
- We accomplished much despite the challenges. (Chúng tôi đã hoàn thành nhiều điều dù có khó khăn.)
Mẹo nhớ
A-C-accomplish = Aim (Mục tiêu) + Complete (Hoàn tất)
Accomplish luôn mang ý nghĩa dương tính, thành công. Nếu không thành công, bạn không "accomplish" được — bạn "fail to accomplish".
Hình thức động từ
- Hiện tại: accomplish
- Quá khứ: accomplished
- Hiện tại phân từ: accomplishing
- Danh từ: accomplishment
Ví dụ: His accomplishments in science are remarkable. (Những thành tích của anh ấy trong khoa học thực sự đáng chú ý.)
FAQ
Q: Sử dụng "accomplish" với preposition như thế nào?
A: Accomplish thường dùng trực tiếp (không cần giới từ):
- accomplish a goal ✓
- accomplish at a goal ✗
Tuy nhiên, có thể dùng:
- accomplish + by + V-ing: We accomplished this by working hard. (Chúng tôi hoàn thành điều này bằng cách làm việc chăm chỉ.)
Q: Sự khác biệt giữa "accomplish" và "accomplishment"?
A:
- accomplish (động từ): hành động hoàn thành
- accomplishment (danh từ): kết quả, thành tích đạt được
She will accomplish her dreams. Her accomplishments will inspire others. (Cô ấy sẽ hoàn thành giấc mơ của mình. Những thành tích của cô ấy sẽ truyền cảm hứng cho những người khác.)