according to theory là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ theory. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
according to theory (lý thuyết)
Ví dụ
- Einstein's theory of relativity revolutionized our understanding of physics. → Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vật lý.
Cách dùng
Cụm according to theory thường đi với từ theory (lý thuyết). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: theory
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh