eword.vn </> .md

Theory nghĩa là gì?

Theory nghĩa là lý thuyết

UK /ˈθɪəri/ · US /ˈθɪri/

nounSơ–trung (A2)

Theory nghĩa là lý thuyết. Phát âm IPA: /ˈθɪri/.

Collocations — cụm đi với theory

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Theory là một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc được đề xuất để giải thích một hiện tượng hoặc sự kiện. Nó có thể dựa trên quan sát, nghiên cứu hoặc logic, nhưng chưa được chứng minh hoàn toàn.

Phân biệt Theory vs Hypothesis vs Fact

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Theory Một giải thích có cơ sở, thường được hỗ trợ bởi bằng chứng Theory of evolution
Hypothesis Một giả thuyết chưa được kiểm chứng, mục đích để thử nghiệm A hypothesis that caffeine improves memory
Fact Một sự thật đã được chứng minh và công nhận Water boils at 100°C (at sea level)

Cách sử dụng

1. Trong khoa học & học thuật:

  • The big bang theory explains the origin of the universe.
  • Các nhà khoa học kiểm chứng theories thông qua thí nghiệm.

2. Trong cuộc sống hàng ngày (ý nghĩa yếu hơn):

  • I have a theory that he's avoiding me. (tôi có một giả thuyết/nghi ngờ)
  • Dùng khi không chắc chắn 100%.

3. Cụm từ "in theory vs in practice":

  • In theory, everyone should have equal opportunities. (lý thuyết)
  • In practice, discrimination still exists. (thực tế)

Mẹo nhớ

  • TheoryThinking: lý thuyết là những suy nghĩ, ý tưởng chưa chứng minh.
  • Từ tiếng Hy Lạp theoria = "sự quan sát, suy tư".

FAQ

Câu hỏi: Tại sao người ta nói "It's just a theory"?

  • Trả lời: Vì theory có thể chưa được kiểm chứng hoàn toàn, hoặc người nói muốn nhấn mạnh không phải tất cả mọi người đều tin.

Câu hỏi: "Theory" luôn ý chỉ điều không chắc chắn?

  • Trả lời: Không. Những theory khoa học (như theory of gravity) được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ, khác với "chỉ là ý kiến" trong tiếng Anh hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

theory nghĩa là gì?

lý thuyết

theory trong tiếng Việt là gì?

lý thuyết

What does "theory" mean?

a system of ideas intended to explain something, or a suggested explanation that has not been proved

Ví dụ câu với theory?

Einstein's theory of relativity revolutionized our understanding of physics. — Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vật lý.

Ví dụ câu với theory?

In theory, the plan sounds perfect, but in practice it's much more complicated. — Về mặt lý thuyết, kế hoạch nghe có vẻ hoàn hảo, nhưng trên thực tế nó phức tạp hơn nhiều.