Định nghĩa
Theory là một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc được đề xuất để giải thích một hiện tượng hoặc sự kiện. Nó có thể dựa trên quan sát, nghiên cứu hoặc logic, nhưng chưa được chứng minh hoàn toàn.
Phân biệt Theory vs Hypothesis vs Fact
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Theory | Một giải thích có cơ sở, thường được hỗ trợ bởi bằng chứng | Theory of evolution |
| Hypothesis | Một giả thuyết chưa được kiểm chứng, mục đích để thử nghiệm | A hypothesis that caffeine improves memory |
| Fact | Một sự thật đã được chứng minh và công nhận | Water boils at 100°C (at sea level) |
Cách sử dụng
1. Trong khoa học & học thuật:
- The big bang theory explains the origin of the universe.
- Các nhà khoa học kiểm chứng theories thông qua thí nghiệm.
2. Trong cuộc sống hàng ngày (ý nghĩa yếu hơn):
- I have a theory that he's avoiding me. (tôi có một giả thuyết/nghi ngờ)
- Dùng khi không chắc chắn 100%.
3. Cụm từ "in theory vs in practice":
- In theory, everyone should have equal opportunities. (lý thuyết)
- In practice, discrimination still exists. (thực tế)
Mẹo nhớ
- Theory → Thinking: lý thuyết là những suy nghĩ, ý tưởng chưa chứng minh.
- Từ tiếng Hy Lạp theoria = "sự quan sát, suy tư".
FAQ
Câu hỏi: Tại sao người ta nói "It's just a theory"?
- Trả lời: Vì theory có thể chưa được kiểm chứng hoàn toàn, hoặc người nói muốn nhấn mạnh không phải tất cả mọi người đều tin.
Câu hỏi: "Theory" luôn ý chỉ điều không chắc chắn?
- Trả lời: Không. Những theory khoa học (như theory of gravity) được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ, khác với "chỉ là ý kiến" trong tiếng Anh hàng ngày.