account balance là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ balance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
account balance (sự cân bằng)
Ví dụ
- What's the balance in your bank account? → Số dư trong tài khoản ngân hàng của bạn là bao nhiêu?
Cách dùng
Cụm account balance thường đi với từ balance (sự cân bằng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: balance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh