Nghĩa chính
Balance là một trong những từ cơ bản và đa nghĩa nhất trong tiếng Anh, với ba nhóm ý chính:
1. Sự cân bằng vật lý (Physical equilibrium)
Khi bạn đứng trên một chân hoặc giữ thứ gì đó ở vị trí ổn định mà không rơi, đó là balance.
- Tight-rope walkers need excellent balance. (Những người đi dây cần sự cân bằng xuất sắc)
2. Sự cân bằng, phân bổ hợp lý (Equilibrium, proportion)
Khi các yếu tố khác nhau được phân bổ công bằng, hợp lý.
- A balanced diet includes vegetables, protein, and grains. (Chế độ ăn cân bằng bao gồm rau, protein và ngũ cốc)
- Try to balance your time between study and rest. (Cố gắng cân bằng thời gian giữa học tập và nghỉ ngơi)
3. Số dư, số tiền còn lại (Financial remainder)
Dùng trong ngữ cảnh tài chính – số tiền còn trong tài khoản sau khi trừ đi chi phí.
- Your current balance is $1,500. (Số dư hiện tại của bạn là $1,500)
Cách dùng từ
Danh từ (Noun)
- Countable: The acrobat's balance was impressive. (Sự cân bằng của acrobat rất ấn tượng)
- Uncountable: Balance is important in sports. (Sự cân bằng rất quan trọng trong thể thao)
Động từ (Verb)
Thường dùng như "to balance A and B" hoặc "to balance A with B"
- She balances motherhood with her career. (Cô ấy cân bằng giữa việc làm mẹ và sự nghiệp)
- Can you balance these equations? (Bạn có thể cân bằng những phương trình này không?)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Balance | Sự cân bằng; số dư | The balance of power (cân bằng quyền lực) |
| Remainder | Phần còn lại, dư lại | After paying bills, the remainder goes to savings (Sau khi trả hóa đơn, phần còn lại đi vào tiết kiệm) |
| Symmetry | Tính đối xứng hình học | The symmetry of the building (Tính đối xứng của tòa nhà) |
Cụm từ thường gặp (Collocations)
Strike/find a balance: tìm được sự cân bằng
- She finally struck a balance between ambition and family. (Cô ấy cuối cùng cũng tìm được sự cân bằng giữa tham vọng và gia đình)
Maintain/keep the balance: giữ cân bằng
- The government tries to maintain the balance between growth and inflation. (Chính phủ cố gắng giữ cân bằng giữa tăng trưởng và lạm phát)
Account balance: số dư tài khoản
- Check your account balance online. (Kiểm tra số dư tài khoản của bạn trực tuyến)
Work-life balance: cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- Remote work can improve work-life balance. (Làm việc từ xa có thể cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống)
Mẹo nhớ
"BAL" = Balanced And Leveled Hãy nhớ rằng balance luôn liên quan đến sự cân bằng hai điều – nó không bao giờ là một chiều hoặc quá lệch.
Một cách khác: nghĩ đến cái cân (scale) – để cân bằng, cả hai bên phải ngang nhau.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Balance" có thể dùng trong bối cảnh tâm lý không?
- A: Có. Meditation helps you find inner balance. (Thiền giúp bạn tìm được sự cân bằng nội tâm)
Q: Sự khác biệt giữa "balance" (danh từ) và "balanced" (tính từ)?
- A: Danh từ chỉ sự trạng thái, tính từ mô tả chất lượng. She has good balance vs. She is balanced.
Q: Có cách nào để phát âm "balance" sai thường gặp không?
- A: Nhiều người phát âm "ba-LANS" thay vì "BAL-uns" (nhấn vào âm tiết đầu tiên).