accumulate wealth là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ wealth. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
accumulate wealth (sự giàu có)
Ví dụ
- The family's wealth came from generations of successful business ventures. → Sự giàu có của gia đình xuất phát từ nhiều thế hệ hoạt động kinh doanh thành công.
Cách dùng
Cụm accumulate wealth thường đi với từ wealth (sự giàu có). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: wealth
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh