eword.vn </> .md

Wealth nghĩa là gì?

Wealth nghĩa là sự giàu có

UK /welθ/ · US /welθ/

nounTrung cấp (B1)

Wealth nghĩa là sự giàu có. Phát âm IPA: /welθ/.

Collocations — cụm đi với wealth

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Wealth (danh từ) chỉ sự giàu có hoặc lượng lớn tài sản/tiền bạc mà một người, gia đình hoặc quốc gia sở hữu. Nó không chỉ đơn giản là tiền mặt mà còn bao gồm các tài sản có giá trị như bất động sản, cổ phiếu, và những vật có giá trị khác.

Phân biệt từ liên quan

Từ Nghĩa Ví dụ
Wealth Sự giàu có, tài sản tổng thể His wealth includes property and investments.
Money Tiền tệ (phương tiện thanh toán) I need money to buy groceries.
Riches Những thứ quý báu (mang tính trang trọng hơn) The ancient tomb was filled with riches.
Fortune Số tiền lớn (thường về may mắn/thay đổi) He made a fortune in tech.

Cách sử dụng

  • Wealth thường là danh từ không đếm được → dùng với động từ ở dạng số ít:

    • Wealth creates responsibility.
    • Wealths create responsibilities. (sai)
  • Dùng trong các cụm từ chuyên môn:

    • Wealth management (quản lý tài sản)
    • Wealth gap/inequality (khoảng cách giàu nghèo)
    • Accumulate/build wealth (tích lũy/xây dựng sự giàu có)

FAQ

Q: Có phải "wealth" và "riches" là từ đồng nghĩa hoàn toàn?

A: Không hoàn toàn. Wealth là một khái niệm hiện đại, kinh tế học (wealth management, net worth). Riches mang tone lịch sử, trang trọng hơn, thường dùng khi nói về những vật quý báu, kho báu (the riches of the tomb). Trong ngữ cảnh business, wealth phù hợp hơn.

Q: Sao người ta nói "wealth and health" nhiều?

A: Đó là một idiom ngụ ý rằng sức khỏe quan trọng bằng (hoặc hơn) tiền bạc. Health is wealth là câu nói phổ biến:

  • What good is wealth if you don't have your health? (Giàu có có ích gì nếu bạn không có sức khỏe?)

Câu hỏi thường gặp

wealth nghĩa là gì?

sự giàu có

wealth trong tiếng Việt là gì?

sự giàu có

What does "wealth" mean?

a large amount of money, valuable possessions, or other riches; all the valuable things that a person or place owns or has access to

Ví dụ câu với wealth?

The family's wealth came from generations of successful business ventures. — Sự giàu có của gia đình xuất phát từ nhiều thế hệ hoạt động kinh doanh thành công.

Ví dụ câu với wealth?

She donated much of her wealth to charitable organizations after retiring. — Sau khi nghỉ hưu, cô ấy đã quyên góp phần lớn tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện.