Định nghĩa chi tiết
Wealth (danh từ) chỉ sự giàu có hoặc lượng lớn tài sản/tiền bạc mà một người, gia đình hoặc quốc gia sở hữu. Nó không chỉ đơn giản là tiền mặt mà còn bao gồm các tài sản có giá trị như bất động sản, cổ phiếu, và những vật có giá trị khác.
Phân biệt từ liên quan
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wealth | Sự giàu có, tài sản tổng thể | His wealth includes property and investments. |
| Money | Tiền tệ (phương tiện thanh toán) | I need money to buy groceries. |
| Riches | Những thứ quý báu (mang tính trang trọng hơn) | The ancient tomb was filled with riches. |
| Fortune | Số tiền lớn (thường về may mắn/thay đổi) | He made a fortune in tech. |
Cách sử dụng
Wealth thường là danh từ không đếm được → dùng với động từ ở dạng số ít:
- ✅ Wealth creates responsibility.
- ❌ Wealths create responsibilities. (sai)
Dùng trong các cụm từ chuyên môn:
- Wealth management (quản lý tài sản)
- Wealth gap/inequality (khoảng cách giàu nghèo)
- Accumulate/build wealth (tích lũy/xây dựng sự giàu có)
FAQ
Q: Có phải "wealth" và "riches" là từ đồng nghĩa hoàn toàn?
A: Không hoàn toàn. Wealth là một khái niệm hiện đại, kinh tế học (wealth management, net worth). Riches mang tone lịch sử, trang trọng hơn, thường dùng khi nói về những vật quý báu, kho báu (the riches of the tomb). Trong ngữ cảnh business, wealth phù hợp hơn.
Q: Sao người ta nói "wealth and health" nhiều?
A: Đó là một idiom ngụ ý rằng sức khỏe quan trọng bằng (hoặc hơn) tiền bạc. Health is wealth là câu nói phổ biến:
- What good is wealth if you don't have your health? (Giàu có có ích gì nếu bạn không có sức khỏe?)