accurate information là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ accurate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
accurate information (chính xác)
Ví dụ
- The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted. → Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo.
Cách dùng
Cụm accurate information thường đi với từ accurate (chính xác). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: accurate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh