eword.vn </> .md

Accurate nghĩa là gì?

Accurate nghĩa là chính xác

UK /ˈækjərət/ · US /ˈækjərət/

adjectiveTrung cấp (B1)

Accurate nghĩa là chính xác. Phát âm IPA: /ˈækjərət/.

Collocations — cụm đi với accurate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Accurate mô tả điều gì đó đúng hoàn toàn và chi tiết, không có sai sót. Từ này nhấn mạnh sự khớp với thực tế hoặc tiêu chuẩn yêu cầu.

Phân biệt từ gần nghĩa

Từ Khác biệt
Accurate Nhấn mạnh sự đúng đắn toàn bộ (chi tiết, thông tin, phép đo)
Precise Nhấn mạnh độ chi tiết, rõ ràng, không nhất thiết đúng (ví dụ: "precise but inaccurate measurements")
Correct Đơn giản = không sai, có thể dùng cho câu trả lời, hành động
Exact Chính xác tuyệt đối, không sai một chút

Ví dụ: "His answer was correct but not accurate" = Câu trả lời không sai nhưng thiếu chi tiết/không đầy đủ.

Cách sử dụng

Accurate + danh từ

  • accurate data, information, description, measurement, figure, account, translation

Cấu trúc câu

  • "Your calculation is accurate." (Phép tính của bạn chính xác)
  • "Be accurate in your work." (Hãy chính xác trong công việc của bạn)
  • "The report gives an accurate picture of the situation." (Báo cáo đưa ra bức tranh chính xác về tình hình)

Mẹo nhớ

Accurate = Action + Correct = Hành động sửa đến khi hoàn toàn đúng. Từ này mạnh hơn "correct"—nó không chỉ "không sai" mà còn "chi tiết, đầy đủ, chính xác".

FAQ

Q: "Accurate" dùng cho nhân vật được không? A: Không thường. Bạn nói "He is honest" (thành thật), "He is trustworthy" (đáng tin cậy), nhưng hiếm khi "He is accurate" trừ khi nói về kỹ năng ("He is accurate in his work").

Q: Phương pháp ghi nhớ phát âm? A: /ˈækjərət/ → ACK-yuh-ruht (nhấn âm tiết đầu, "yuh" nhẹ, kết thúc "ruht").

Câu hỏi thường gặp

accurate nghĩa là gì?

chính xác

accurate trong tiếng Việt là gì?

chính xác

What does "accurate" mean?

correct in all details; free from errors or mistakes

Ví dụ câu với accurate?

The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted. — Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo.

Ví dụ câu với accurate?

You need to provide accurate information on your job application. — Bạn cần cung cấp thông tin chính xác trên đơn xin việc của mình.