Định nghĩa chi tiết
Accurate mô tả điều gì đó đúng hoàn toàn và chi tiết, không có sai sót. Từ này nhấn mạnh sự khớp với thực tế hoặc tiêu chuẩn yêu cầu.
Phân biệt từ gần nghĩa
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Accurate | Nhấn mạnh sự đúng đắn toàn bộ (chi tiết, thông tin, phép đo) |
| Precise | Nhấn mạnh độ chi tiết, rõ ràng, không nhất thiết đúng (ví dụ: "precise but inaccurate measurements") |
| Correct | Đơn giản = không sai, có thể dùng cho câu trả lời, hành động |
| Exact | Chính xác tuyệt đối, không sai một chút |
Ví dụ: "His answer was correct but not accurate" = Câu trả lời không sai nhưng thiếu chi tiết/không đầy đủ.
Cách sử dụng
Accurate + danh từ
- accurate data, information, description, measurement, figure, account, translation
Cấu trúc câu
- "Your calculation is accurate." (Phép tính của bạn chính xác)
- "Be accurate in your work." (Hãy chính xác trong công việc của bạn)
- "The report gives an accurate picture of the situation." (Báo cáo đưa ra bức tranh chính xác về tình hình)
Mẹo nhớ
Accurate = Action + Correct = Hành động sửa đến khi hoàn toàn đúng. Từ này mạnh hơn "correct"—nó không chỉ "không sai" mà còn "chi tiết, đầy đủ, chính xác".
FAQ
Q: "Accurate" dùng cho nhân vật được không? A: Không thường. Bạn nói "He is honest" (thành thật), "He is trustworthy" (đáng tin cậy), nhưng hiếm khi "He is accurate" trừ khi nói về kỹ năng ("He is accurate in his work").
Q: Phương pháp ghi nhớ phát âm? A: /ˈækjərət/ → ACK-yuh-ruht (nhấn âm tiết đầu, "yuh" nhẹ, kết thúc "ruht").