accurately simulate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ simulate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
accurately simulate (mô phỏng)
Ví dụ
- The pilot used a flight simulator to simulate different emergency situations before flying a real plane. → Phi công sử dụng máy bay mô phỏng để mô phỏng các tình huống khẩn cấp khác nhau trước khi điều khiển máy bay thật.
Cách dùng
Cụm accurately simulate thường đi với từ simulate (mô phỏng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: simulate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh