eword.vn </> .md

Simulate nghĩa là gì?

Simulate nghĩa là mô phỏng

UK /ˈsɪmjuleɪt/ · US /ˈsɪmjəleɪt/

verbTrung cấp (B1)

Simulate nghĩa là mô phỏng. Phát âm IPA: /ˈsɪmjəleɪt/.

Collocations — cụm đi với simulate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Simulate có hai nghĩa chính:

  1. Mô phỏng (technical sense): Tạo ra một mô hình hoặc biểu diễn của cái gì đó để nghiên cứu, kiểm tra hoặc đào tạo mà không cần làm điều thực tế.
  2. Giả vờ (behavioral sense): Làm ra vẻ như có hoặc cảm thấy cái gì đó mà thực tế bạn không có/cảm thấy.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Simulate Tạo mô phỏng hoặc giả vờ simulate emotions
Imitate Bắt chước cách làm/hành động imitate a person's accent
Emulate Cố gắng bằng hoặc vượt qua (thường mang tính tích cực) emulate a successful leader
Mimic Bắt chước lại một cách chính xác (thường hài hước) mimic someone's gestures

Khi nào dùng simulate?

  • Lĩnh vực kỹ thuật/khoa học: "The engineers simulated the crash test to ensure car safety." (Các kỹ sư mô phỏng bài kiểm tra va chạm để đảm bảo an toàn ô tô.)
  • Đào tạo: "Pilots simulate emergency procedures in the cockpit." (Phi công mô phỏng các quy trình khẩn cấp trong buồng lái.)
  • Giả vờ/làm bộ: "Don't simulate happiness if you're actually upset." (Đừng giả vờ vui vẻ nếu bạn thực tế rất buồn.)

Mẹo nhớ

SIMulate = SIMulation (mô phỏng) — Hãy nhớ ở những máy bay, trò chơi, và các cuộc kiểm tra an toàn có từ "simulator" (công cụ mô phỏng).

Câu hỏi thường gặp

Q: Simulate và pretend có khác nhau không? A: Vâng. Pretend mang tính cá nhân hơn ("I pretend to be sick to skip school" — tôi giả vờ bị bệnh để trốn học), còn simulate thường liên quan đến việc tạo mô hình hoặc tái tạo các điều kiện ("simulate the effects of gravity on the moon" — mô phỏng ảnh hưởng của trọng lực trên mặt trăng).

Q: Có thể dùng simulate cho sự kiện thực không? A: Không. Bạn không thể "simulate" một sự kiện đã thực sự xảy ra. Bạn có thể "recreate" hoặc "reenact" nó, nhưng không thể simulate.

Câu hỏi thường gặp

simulate nghĩa là gì?

mô phỏng

simulate trong tiếng Việt là gì?

mô phỏng

What does "simulate" mean?

to create a representation or model of something; to imitate or pretend to have or feel something

Ví dụ câu với simulate?

The pilot used a flight simulator to simulate different emergency situations before flying a real plane. — Phi công sử dụng máy bay mô phỏng để mô phỏng các tình huống khẩn cấp khác nhau trước khi điều khiển máy bay thật.

Ví dụ câu với simulate?

Scientists simulate climate change models to predict future weather patterns. — Các nhà khoa học mô phỏng các mô hình biến đổi khí hậu để dự đoán các xu hướng thời tiết trong tương lai.