eword.vn </> .md

"achieve a breakthrough" nghĩa là gì?

achieve a breakthrough là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ breakthrough. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

achieve a breakthrough (bước đột phá)

Ví dụ

  • After months of failed attempts, the team finally achieved a breakthrough in the negotiation. → Sau nhiều tháng cố gắng thất bại, đội ngũ cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong đàm phán.

Cách dùng

Cụm achieve a breakthrough thường đi với từ breakthrough (bước đột phá). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: breakthrough

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh