eword.vn </> .md

Breakthrough nghĩa là gì?

Breakthrough nghĩa là bước đột phá

UK /ˈbreɪkθruː/ · US /ˈbreɪkθruː/

nounTrung cấp (B1)

Breakthrough nghĩa là bước đột phá. Phát âm IPA: /ˈbreɪkθruː/.

Collocations — cụm đi với breakthrough

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Breakthrough là danh từ chỉ một sự phát triển hoặc khám phá đột ngột, đáng kể, thường sau thời gian dài nỗ lực. Nó không chỉ là cải tiến nhỏ mà là một bước tiến lớn, thay đổi tình hình hoặc mở ra con đường mới.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Breakthrough Bước đột phá lớn, thay đổi lớn Breakthrough in medicine (bước đột phá y học)
Progress Tiến bộ đều đặn, thường từ từ Progress in learning (tiến bộ trong học tập)
Achievement Thành tích đạt được (có thể nhỏ hay lớn) Achievement in career (thành tích trong sự nghiệp)
Innovation Sáng chế/phát minh mới Innovation in design (đổi mới trong thiết kế)

Ngữ cảnh sử dụng

Breakthrough thường dùng trong:

  • Khoa học & Công nghệ: "A breakthrough in quantum computing" (bước đột phá trong tính toán lượng tử)
  • Kinh doanh & Tiếp thị: "The company achieved a breakthrough in market share" (công ty đạt bước đột phá về thị phần)
  • Kỹ năng cá nhân: "She had a breakthrough moment in her therapy" (cô ấy có một khoảnh khắc đột phá trong liệu pháp)

Mẹo nhớ

Break (vỡ) + Through (xuyên qua) = vỡ ra xuyên qua một bức tường, thoát khỏi ngõ cụt → thành công đột ngột.

FAQ

Q: Có thể dùng "breakthrough" làm tính từ không? Đúng vậy! "Breakthrough" cũng có thể là tính từ, ví dụ: "breakthrough technology" (công nghệ đột phá), "breakthrough year" (năm đột phá).

Q: "Breakthrough" liên quan gì đến "breakthrough moment"? "Breakthrough moment" chỉ một khoảnh khắc cụ thể khi bước đột phá xảy ra—thường là trong phát triển cá nhân hoặc tâm lý.

Câu hỏi thường gặp

breakthrough nghĩa là gì?

bước đột phá

breakthrough trong tiếng Việt là gì?

bước đột phá

What does "breakthrough" mean?

A sudden, dramatic, and important discovery or development; a significant advance or achievement that solves a previously intractable problem

Ví dụ câu với breakthrough?

The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide. — Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.

Ví dụ câu với breakthrough?

After months of failed attempts, the team finally achieved a breakthrough in the negotiation. — Sau nhiều tháng cố gắng thất bại, đội ngũ cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong đàm phán.