eword.vn </> .md

"acknowledge the fact that" nghĩa là gì?

acknowledge the fact that là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ acknowledge. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

acknowledge the fact that (thừa nhận)

Ví dụ

  • The government finally acknowledged the problem of climate change. → Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu.

Cách dùng

Cụm acknowledge the fact that thường đi với từ acknowledge (thừa nhận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: acknowledge

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh