Định nghĩa chi tiết
Acknowledge có hai nghĩa chính:
Thừa nhận / Công nhận: Chấp nhận rằng điều gì là đúng, tồn tại hoặc có giá trị, mặc dù trước đó bạn có thể từ chối hoặc không biết.
- The company acknowledged that it made mistakes in the product design.
Xác nhận nhận được / Biểu lộ sự công nhận: Cho biết bạn đã nhận được hoặc nhận thức được cái gì, thường qua hành động hoặc lời nói.
- I acknowledge your help in completing this project.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Acknowledge | Thừa nhận + xác nhận | She acknowledged the error. |
| Admit | Thừa nhận (thường với sự miễn cưỡng) | He admitted he was wrong. |
| Recognize | Biết rõ, nhận dạng | I didn't recognize him at first. |
| Confess | Thú nhận (tội lỗi, điều xấu) | The criminal confessed to the crime. |
| Confirm | Xác nhận thông tin đã biết | Please confirm your attendance. |
Mẹo: "Acknowledge" thường mang tính chuyên nghiệp và trung lập hơn "admit"—bạn "admit" khi không muốn thừa nhận, nhưng bạn "acknowledge" để ghi nhận một sự thật.
Cách sử dụng
Acknowledge + danh từ
acknowledge + (the) [sự vật/sự kiện]
acknowledge receipt/defeat/responsibility/a problem
Acknowledge + that-clause
acknowledge that + [mệnh đề]
"The report acknowledged that further research is needed."
Acknowledge + gerund (hiếm hơn)
"We acknowledge receiving your application."
Câu hỏi thường gặp
1. Có phải "acknowledge" luôn tích cực không? Không. Bạn có thể "acknowledge" điều tích cực (acknowledge someone's talent) hoặc tiêu cực (acknowledge a defeat). Từ này trung lập về cảm xúc.
2. "Acknowledge" và "recognize" khác gì khi dùng?
- Recognize: Biết rõ / nhận dạng (chủ yếu là sự hiểu biết)
- Acknowledge: Chính thức thừa nhận / xác nhận (hành động hoặc tuyên bố)
- "I recognize the problem, but the government hasn't acknowledged it yet."
3. Dùng "acknowledge" trong email chuyên nghiệp như nào?
"Thank you for your email. I acknowledge receipt of your proposal and will review it by Friday."
Ứng dụng thực tế
- Luật pháp: The witness acknowledged the signature as authentic.
- Kinh doanh: We acknowledge our responsibility to our customers. (Chúng tôi công nhận trách nhiệm của mình)
- Học thuật: The author acknowledges the support of the research team. (trang Acknowledgments)
- Giao tiếp hàng ngày: I acknowledge your point, but I still disagree.