eword.vn </> .md

Acknowledge nghĩa là gì?

Acknowledge nghĩa là thừa nhận

UK əkˈnɒlɪdʒ · US əkˈnɑːlɪdʒ

verbTrung cấp (B1)

Acknowledge nghĩa là thừa nhận. Phát âm IPA: əkˈnɑːlɪdʒ.

Collocations — cụm đi với acknowledge

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Acknowledge có hai nghĩa chính:

  1. Thừa nhận / Công nhận: Chấp nhận rằng điều gì là đúng, tồn tại hoặc có giá trị, mặc dù trước đó bạn có thể từ chối hoặc không biết.

    • The company acknowledged that it made mistakes in the product design.
  2. Xác nhận nhận được / Biểu lộ sự công nhận: Cho biết bạn đã nhận được hoặc nhận thức được cái gì, thường qua hành động hoặc lời nói.

    • I acknowledge your help in completing this project.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa khác Ví dụ
Acknowledge Thừa nhận + xác nhận She acknowledged the error.
Admit Thừa nhận (thường với sự miễn cưỡng) He admitted he was wrong.
Recognize Biết rõ, nhận dạng I didn't recognize him at first.
Confess Thú nhận (tội lỗi, điều xấu) The criminal confessed to the crime.
Confirm Xác nhận thông tin đã biết Please confirm your attendance.

Mẹo: "Acknowledge" thường mang tính chuyên nghiệp và trung lập hơn "admit"—bạn "admit" khi không muốn thừa nhận, nhưng bạn "acknowledge" để ghi nhận một sự thật.

Cách sử dụng

Acknowledge + danh từ

acknowledge + (the) [sự vật/sự kiện]
acknowledge receipt/defeat/responsibility/a problem

Acknowledge + that-clause

acknowledge that + [mệnh đề]
"The report acknowledged that further research is needed."

Acknowledge + gerund (hiếm hơn)

"We acknowledge receiving your application."

Câu hỏi thường gặp

1. Có phải "acknowledge" luôn tích cực không? Không. Bạn có thể "acknowledge" điều tích cực (acknowledge someone's talent) hoặc tiêu cực (acknowledge a defeat). Từ này trung lập về cảm xúc.

2. "Acknowledge" và "recognize" khác gì khi dùng?

  • Recognize: Biết rõ / nhận dạng (chủ yếu là sự hiểu biết)
  • Acknowledge: Chính thức thừa nhận / xác nhận (hành động hoặc tuyên bố)
  • "I recognize the problem, but the government hasn't acknowledged it yet."

3. Dùng "acknowledge" trong email chuyên nghiệp như nào?

"Thank you for your email. I acknowledge receipt of your proposal and will review it by Friday."

Ứng dụng thực tế

  • Luật pháp: The witness acknowledged the signature as authentic.
  • Kinh doanh: We acknowledge our responsibility to our customers. (Chúng tôi công nhận trách nhiệm của mình)
  • Học thuật: The author acknowledges the support of the research team. (trang Acknowledgments)
  • Giao tiếp hàng ngày: I acknowledge your point, but I still disagree.

Câu hỏi thường gặp

acknowledge nghĩa là gì?

thừa nhận

acknowledge trong tiếng Việt là gì?

thừa nhận

What does "acknowledge" mean?

to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something

Ví dụ câu với acknowledge?

The government finally acknowledged the problem of climate change. — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu.

Ví dụ câu với acknowledge?

She acknowledged his hard work with a thank-you letter. — Cô ấy công nhận nỗ lực làm việc của anh ấy bằng một lá thư cảm ơn.