eword.vn </> .md

"acquire knowledge" nghĩa là gì?

acquire knowledge là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ acquire. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

acquire knowledge (có được)

Ví dụ

  • She acquired a degree in environmental science after four years of study. → Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập.

Cách dùng

Cụm acquire knowledge thường đi với từ acquire (có được). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: acquire

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh