eword.vn </> .md

Acquire nghĩa là gì?

Acquire nghĩa là có được

UK əˈkwaɪə(r) · US əˈkwaɪər

verbTrung cấp (B1)

Acquire nghĩa là có được. Phát âm IPA: əˈkwaɪər.

Collocations — cụm đi với acquire

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Acquire là động từ có nghĩa "có được" hoặc "đạt được" cái gì đó, thường thông qua nỗ lực, mua bán, hoặc sự phát triển theo thời gian. Nó không chỉ là "có" mà còn nhấn mạnh quá trình hoặc sự thay đổi từ không có thành có.

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
acquire Có được qua nỗ lực/thời gian acquire knowledge (đạt được kiến thức)
get Có được (tổng quát, đơn giản) get a book (lấy một cuốn sách)
obtain Có được, lấy được (chính thức) obtain a license (lấy giấy phép)
buy/purchase Mua buy a car (mua một chiếc xe)
own Sở hữu (trạng thái hiện tại) own a house (sở hữu một ngôi nhà)

Acquire vs. Own:

  • Acquire là hành động → "tôi mới đạt được cái này"
  • Own là trạng thái → "tôi sở hữu cái này"

Cách Sử Dụng Phổ Biến

1. Mua sắm hoặc thu thập vật chất

The company acquired three new buildings this year. → Công ty đã sở hữu ba tòa nhà mới năm nay.

2. Phát triển kỹ năng, kiến thức

Learning languages requires consistent effort to acquire new vocabulary. → Học ngôn ngữ cần nỗ lực liên tục để đạt được từ vựng mới.

3. Phát triển sở thích hoặc thói quen

He acquired a habit of drinking coffee every morning. (thường có hàm ý là phát triển dần theo thời gian)

4. Giáo dục/Chứng chỉ

Students acquire degrees by completing their coursework.

Mẹo Nhớ

🧠 Acquire = A + Require: Bạn phải yêu cầu (require) nỗ lực để có được (acquire) thứ gì đó. Nó là một quá trình, không phải tức thì.

Từ Bổ Sung

  • Acquisition (danh từ): the act of acquiring something

    • The acquisition of new skills takes practice.
  • Acquired (tính từ): obtained or learned

    • He has an acquired taste for spicy food. (thương được phát triển dần, không phải bẩm sinh)

FAQ

Q: "Acquire" có nghe quá chính thức không? A: Có phần chính thức hơn "get", nhưng hoàn toàn tự nhiên trong các bối cảnh kinh doanh, giáo dục, và học tập. Ngoài việc mua bán, "get" là lựa chọn tự nhiên hơn.

Q: Acquire + acquired taste là gì? A: Đây là cách nói phổ biến chỉ những thứ bạn cần quen dần mới yêu thích (như trà đắng, rượu malt whisky). "It's an acquired taste" = "Phải quen dần mới thích."

Câu hỏi thường gặp

acquire nghĩa là gì?

có được

acquire trong tiếng Việt là gì?

có được

What does "acquire" mean?

to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time

Ví dụ câu với acquire?

She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập.

Ví dụ câu với acquire?

The museum recently acquired a rare painting from the 18th century. — Viện bảo tàng gần đây đã sở hữu một bức tranh hiếm có từ thế kỷ 18.