across the spectrum là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ spectrum. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
across the spectrum (phổ)
Ví dụ
- White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism. → Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính.
Cách dùng
Cụm across the spectrum thường đi với từ spectrum (phổ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: spectrum
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh