eword.vn </> .md

Spectrum nghĩa là gì?

Spectrum nghĩa là phổ

UK ˈspek.trəm · US ˈspek.trəm

nounTrung cấp (B1)

Spectrum nghĩa là phổ. Phát âm IPA: ˈspek.trəm.

Collocations — cụm đi với spectrum

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Spectrum (danh từ, số nhiều: spectra hoặc spectrums) có hai nghĩa chính:

  1. Trong vật lý/ánh sáng: Dãy các bức xạ điện từ hoặc dãy màu sắc được tạo ra khi ánh sáng trắng bị phân tách (ví dụ: cầu vồng là phổ của ánh sáng mặt trời).
  2. Trong ngữ cảnh rộng: Một khoảng hoặc dãy liên tục của các khía cạnh, ý kiến, hoặc trạng thái; từ cực này đến cực kia.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Ý khác biệt
spectrum Dãy liên tục; thường có hai điểm cực
range Khoảng biến động; có thể không liên tục
scale Thang đo; nhấn mạnh mức độ hoặc kích thước
array Sự sắp xếp; tập hợp các vật khác nhau

Cách sử dụng phổ biến

1. Phổ ánh sáng (visible spectrum)

  • The visible spectrum includes red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.
  • Ngoài ra còn phổ tia hồng ngoại (infrared spectrum), phổ tia cực tím (ultraviolet spectrum), phổ điện từ (electromagnetic spectrum).

2. Phổ chính trị, xã hội

  • Political candidates span the entire spectrum from liberal to conservative.
  • The team has people from across the spectrum of expertise.

3. Phổ y tế (autism spectrum, ADHD spectrum)

  • Children on the autism spectrum may have different communication styles.
  • Cách dùng này phản ánh rằng bạn bệnh không phải "có hoặc không có", mà nằm trên một continuum.

4. Dùng "full spectrum" hoặc "broad spectrum"

  • The clinic offers a full spectrum of mental health services. (đầy đủ các loại dịch vụ)
  • Broad-spectrum antibiotics work against many types of bacteria. (kháng sinh phổ rộng)

Mẹo nhớ

SPEC trong spectrum liên quan từ spectacle (sự chứng kiến / biểu tượng trực quan) → bạn "nhìn thấy" phổ dưới dạng màu sắc hoặc dãy liên tục.

Câu hỏi thường gặp

Q: "Spectrum" số nhiều là gì? A: Cả hai dạng đều dùng được: spectra (tiếng Latin) và spectrums (tiếng Anh hiện đại). Spectra thường dùng trong ngữ cảnh khoa học chính thức.

Q: Sự khác biệt giữa "spectrum" và "wavelength" là gì? A: Wavelength là độ dài của sóng (một đặc trưng); spectrum là sự tập hợp toàn bộ các bước sóng khác nhau được phân tách.

Q: Khi nào dùng "spectrum" thay vì "range"? A: Dùng spectrum khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc có hai điểm cực đối lập (trái ↔ phải, nóng ↔ lạnh). Range trung lập hơn, không nhất thiết phải liên tục.

Câu hỏi thường gặp

spectrum nghĩa là gì?

phổ

spectrum trong tiếng Việt là gì?

phổ

What does "spectrum" mean?

A band of colors, as seen in a rainbow, produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength; a range of something.

Ví dụ câu với spectrum?

White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism. — Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính.

Ví dụ câu với spectrum?

The political spectrum ranges from far left to far right. — Phổ chính trị trải dài từ cực tả đến cực hữu.