acutely aware là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ aware. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
acutely aware (nhận thức)
Ví dụ
- He was acutely aware of the tension in the room. → Anh ấy nhận thức rõ ràng về sự căng thẳng trong phòng.
Cách dùng
Cụm acutely aware thường đi với từ aware (nhận thức). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: aware
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh