Định nghĩa chi tiết
Aware là tính từ chỉ trạng thái nhận thức, có tri thức về một điều gì. Nó có thể chỉ sự hiểu biết thụ động (chỉ biết) hoặc chủ động (chú ý đến).
Cách sử dụng
1. Cấu trúc cơ bản
- be aware + of/that: nhận thức, biết về cái gì
- I'm aware of the risks. (Tôi biết về các rủi ro)
- Are you aware that it's raining? (Bạn có biết trời đang mưa không?)
2. Các cách phổ biến
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| become aware of | bắt đầu nhận thức | She became aware of his stare. |
| make sb aware | làm cho ai biết | We need to make people aware of climate change. |
| fully/acutely aware | nhận thức đầy đủ/rõ ràng | He was fully aware of the consequences. |
| unaware | không biết (trái nghĩa) | She was unaware of the danger. |
Phân biệt từ tương tự
aware vs. conscious
- Aware: biết/nhận thức về cái gì cụ thể → I'm aware of my mistakes. (cái gì ngoài tôi)
- Conscious: tỉnh táo, có ý thức (tính từ tổng quát hơn) → She's conscious after the surgery. (tình trạng chung)
aware vs. mindful
- Aware: đơn giản là biết có điều gì
- Mindful: có ý thức chủ động, chú ý + tôn trọng → Be mindful of others' feelings. (cần có ý thức chủ động)
Mẹo nhớ
A-WARE = A-WARE: chú ý cẩn thận đến từng cái (ware = hàng hóa/đồ vật cần theo dõi). Hình dung bạn là người bảo vệ kho hàng, cần nhận thức rõ tất cả tình huống.
Cách phân biệt vs. "notice"
- Aware: biết/nhận thức lâu dài → I'm aware that he left. (tôi biết điều đó)
- Notice: bắt gặp/chú ý tạo thời điểm → I noticed him leaving. (tôi thấy anh ấy rời đi)
FAQ
Q: "I aware" hay "I'm aware"?
A: Luôn dùng I'm aware (be aware), vì aware là tính từ. Không nói "I aware".
Q: Dùng "of" hay "that"?
A: Cả hai đều đúng:
- aware of + danh từ: I'm aware of the problem.
- aware that + mệnh đề: I'm aware that there is a problem.
Q: "Aware" có thể dùng sau danh từ không?
A: Không, aware là predicative adjective (tính từ khẩu):
- ✓ She is aware. / An aware woman...
- ✗ She is an aware person. (dễ nói, nhưng ít dùng; tốt hơn: "a conscious/knowledgeable person")