eword.vn </> .md

Aware nghĩa là gì?

Aware nghĩa là nhận thức

UK /əˈweə(r)/ · US /əˈwer/

adjectiveSơ–trung (A2)

Aware nghĩa là nhận thức. Phát âm IPA: /əˈwer/.

Collocations — cụm đi với aware

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Aware là tính từ chỉ trạng thái nhận thức, có tri thức về một điều gì. Nó có thể chỉ sự hiểu biết thụ động (chỉ biết) hoặc chủ động (chú ý đến).

Cách sử dụng

1. Cấu trúc cơ bản

  • be aware + of/that: nhận thức, biết về cái gì
    • I'm aware of the risks. (Tôi biết về các rủi ro)
    • Are you aware that it's raining? (Bạn có biết trời đang mưa không?)

2. Các cách phổ biến

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
become aware of bắt đầu nhận thức She became aware of his stare.
make sb aware làm cho ai biết We need to make people aware of climate change.
fully/acutely aware nhận thức đầy đủ/rõ ràng He was fully aware of the consequences.
unaware không biết (trái nghĩa) She was unaware of the danger.

Phân biệt từ tương tự

aware vs. conscious

  • Aware: biết/nhận thức về cái gì cụ thể → I'm aware of my mistakes. (cái gì ngoài tôi)
  • Conscious: tỉnh táo, có ý thức (tính từ tổng quát hơn) → She's conscious after the surgery. (tình trạng chung)

aware vs. mindful

  • Aware: đơn giản là biết có điều gì
  • Mindful: có ý thức chủ động, chú ý + tôn trọng → Be mindful of others' feelings. (cần có ý thức chủ động)

Mẹo nhớ

A-WARE = A-WARE: chú ý cẩn thận đến từng cái (ware = hàng hóa/đồ vật cần theo dõi). Hình dung bạn là người bảo vệ kho hàng, cần nhận thức rõ tất cả tình huống.

Cách phân biệt vs. "notice"

  • Aware: biết/nhận thức lâu dài → I'm aware that he left. (tôi biết điều đó)
  • Notice: bắt gặp/chú ý tạo thời điểm → I noticed him leaving. (tôi thấy anh ấy rời đi)

FAQ

Q: "I aware" hay "I'm aware"?
A: Luôn dùng I'm aware (be aware), vì aware là tính từ. Không nói "I aware".

Q: Dùng "of" hay "that"?
A: Cả hai đều đúng:

  • aware of + danh từ: I'm aware of the problem.
  • aware that + mệnh đề: I'm aware that there is a problem.

Q: "Aware" có thể dùng sau danh từ không?
A: Không, aware là predicative adjective (tính từ khẩu):

  • ✓ She is aware. / An aware woman...
  • ✗ She is an aware person. (dễ nói, nhưng ít dùng; tốt hơn: "a conscious/knowledgeable person")

Câu hỏi thường gặp

aware nghĩa là gì?

nhận thức

aware trong tiếng Việt là gì?

nhận thức

What does "aware" mean?

having knowledge or perception of a situation or fact; conscious of something

Ví dụ câu với aware?

She became aware of the problem after reading the report. — Cô ấy nhận thức được vấn đề sau khi đọc báo cáo.

Ví dụ câu với aware?

Are you aware that the deadline is tomorrow? — Bạn có biết rằng hạn chót là ngày mai không?