addictive substance là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ substance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
addictive substance (chất)
Ví dụ
- Water is a clear substance that is essential for life. → Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống.
Cách dùng
Cụm addictive substance thường đi với từ substance (chất). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: substance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh