eword.vn </> .md

Substance nghĩa là gì?

Substance nghĩa là chất

UK /ˈsʌbstəns/ · US /ˈsʌbstəns/

nounTrung cấp (B1)

Substance nghĩa là chất. Phát âm IPA: /ˈsʌbstəns/.

Collocations — cụm đi với substance

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Substance có ba nghĩa chính:

1. Chất / Vật chất (danh từ đếm được)

Một loại vật chất cụ thể với các tính chất độc lập:

  • Chemical substances (các chất hóa học)
  • Toxic substances (các chất độc hại)
  • Solid, liquid, or gaseous substances (chất rắn, lỏng hay khí)

2. Nội dung chính / Bản chất (danh từ không đếm được)

Phần quan trọng nhất, ý chính của điều gì:

  • The substance of the report = phần chính của báo cáo
  • In substance = về cơ bản, về bản chất
  • Ngược lại với "hình thức" (form/appearance)

3. Tài sản / Giá trị kinh tế (danh từ không đếm được)

Tài năng, tài sản, độ phong phú:

  • A man of substance = một người giàu có/có sức nặng xã hội
  • To lose one's substance = mất tài sản

Phân biệt các từ tương tự

Từ Sử dụng Ví dụ
substance Chất/nội dung chính/tài sản Chemical substance (chất); The substance of the deal (nội dung)
matter Vật chất (vật lý); vấn đề What's the matter? (có chuyện gì?); organic matter (vật chất hữu cơ)
material Nguyên liệu; vải/vật liệu xây dựng Raw materials (nguyên liệu thô); building material (vật liệu xây dựng)
content Nội dung (thường dùng cho chương trình, sản phẩm) The content of the video (nội dung video)

Mẹo nhớ

  • Sub-stance: từ Latin sub (dưới) + stare (đứng) → cái "đứng dưới" hay cái nền tảng, bản chất.
  • Khi nói "a man of substance" → tưởng tượng người có "chất lượng" và "đứng vững" trong xã hội.

Collocations thường gặp

  • hazardous substance = chất nguy hiểm
  • controlled substance = chất bị kiểm soát/chất cấm
  • substance abuse = lạm dụng chất gây nghiện
  • addictive substance = chất gây nghiện
  • matter of substance = vấn đề có thực chất
  • lack of substance = thiếu nội dung/bản chất

Câu hỏi thường gặp

Q: "Substance" và "matter" khác gì? A: Substance cụ thể hơn, chỉ một loại vật chất hoặc nội dung chính. Matter tổng quát hơn, có thể dùng cho vấn đề, sự việc hoặc vật chất nói chung.

Q: "In substance" có nghĩa gì? A: "Về cơ bản", "về bản chất", tương tự "essentially". Ví dụ: In substance, the two proposals are the same. (Về bản chất, hai đề xuất là giống nhau.)

Q: "Substance" có dùng làm tính từ không? A: Không, nhưng có từ dẫn xuất là substantial (tính từ) = đáng kể, vừa vặn, chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp

substance nghĩa là gì?

chất

substance trong tiếng Việt là gì?

chất

What does "substance" mean?

a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth

Ví dụ câu với substance?

Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống.

Ví dụ câu với substance?

The substance of his argument was that climate change requires immediate action. — Nội dung chính của lập luận của anh ấy là biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức.