Định nghĩa chi tiết
Substance có ba nghĩa chính:
1. Chất / Vật chất (danh từ đếm được)
Một loại vật chất cụ thể với các tính chất độc lập:
- Chemical substances (các chất hóa học)
- Toxic substances (các chất độc hại)
- Solid, liquid, or gaseous substances (chất rắn, lỏng hay khí)
2. Nội dung chính / Bản chất (danh từ không đếm được)
Phần quan trọng nhất, ý chính của điều gì:
- The substance of the report = phần chính của báo cáo
- In substance = về cơ bản, về bản chất
- Ngược lại với "hình thức" (form/appearance)
3. Tài sản / Giá trị kinh tế (danh từ không đếm được)
Tài năng, tài sản, độ phong phú:
- A man of substance = một người giàu có/có sức nặng xã hội
- To lose one's substance = mất tài sản
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| substance | Chất/nội dung chính/tài sản | Chemical substance (chất); The substance of the deal (nội dung) |
| matter | Vật chất (vật lý); vấn đề | What's the matter? (có chuyện gì?); organic matter (vật chất hữu cơ) |
| material | Nguyên liệu; vải/vật liệu xây dựng | Raw materials (nguyên liệu thô); building material (vật liệu xây dựng) |
| content | Nội dung (thường dùng cho chương trình, sản phẩm) | The content of the video (nội dung video) |
Mẹo nhớ
- Sub-stance: từ Latin sub (dưới) + stare (đứng) → cái "đứng dưới" hay cái nền tảng, bản chất.
- Khi nói "a man of substance" → tưởng tượng người có "chất lượng" và "đứng vững" trong xã hội.
Collocations thường gặp
- hazardous substance = chất nguy hiểm
- controlled substance = chất bị kiểm soát/chất cấm
- substance abuse = lạm dụng chất gây nghiện
- addictive substance = chất gây nghiện
- matter of substance = vấn đề có thực chất
- lack of substance = thiếu nội dung/bản chất
Câu hỏi thường gặp
Q: "Substance" và "matter" khác gì? A: Substance cụ thể hơn, chỉ một loại vật chất hoặc nội dung chính. Matter tổng quát hơn, có thể dùng cho vấn đề, sự việc hoặc vật chất nói chung.
Q: "In substance" có nghĩa gì? A: "Về cơ bản", "về bản chất", tương tự "essentially". Ví dụ: In substance, the two proposals are the same. (Về bản chất, hai đề xuất là giống nhau.)
Q: "Substance" có dùng làm tính từ không? A: Không, nhưng có từ dẫn xuất là substantial (tính từ) = đáng kể, vừa vặn, chắc chắn.