eword.vn </> .md

"adjust price" nghĩa là gì?

adjust price là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ adjust. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

adjust price (điều chỉnh)

Ví dụ

  • I need to adjust the mirror before driving. → Tôi cần điều chỉnh gương trước khi lái xe.

Cách dùng

Cụm adjust price thường đi với từ adjust (điều chỉnh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: adjust

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh