Định nghĩa chi tiết
Adjust là động từ phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính:
Điều chỉnh (thay đổi nhỏ để cải thiện): Thường dùng với vật thể hoặc cài đặt
- Adjust the volume (điều chỉnh âm lượng)
- Adjust the thermostat (điều chỉnh bộ điều chỉnh nhiệt độ)
Thích nghi, quen dần (thay đổi hành vi/thái độ để phù hợp với tình huống mới)
- Adjust to a new job (thích nghi với công việc mới)
- Adjust to life changes (thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| adjust | Điều chỉnh nhỏ; thích nghi | I adjusted my schedule. (Tôi điều chỉnh lịch của tôi.) |
| adapt | Thích ứng; sửa đổi để phù hợp | She adapted to the climate quickly. (Cô ấy thích ứng với khí hậu nhanh chóng.) |
| arrange | Sắp xếp, lên kế hoạch | I arranged a meeting for tomorrow. (Tôi sắp xếp một cuộc họp cho ngày mai.) |
Lưu ý:
- Adjust thường dùng với những thay đổi nhỏ, chi tiết hoặc tâm lý/hành vi
- Adapt nhấn mạnh sự thích ứng lâu dài với môi trường mới
Cấu trúc ngữ pháp
- adjust + (sth): She adjusted the brightness of the screen. (Cô ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình.)
- adjust to + (sth/doing sth): He's adjusting to his new responsibilities. (Anh ấy đang thích nghi với những trách nhiệm mới của mình.)
- adjust (oneself) for sth: The team adjusted their strategy for the match. (Đội điều chỉnh chiến lược của họ cho trận đấu.)
Mẹo nhớ
"A-DJ-UST" → Hãy nghĩ: Always DJ (điều chỉnh âm thanh/thiết bị) hoặc Just thích nghi (adapt).
Các cụm từ thường gặp
- adjust your expectations → điều chỉnh kỳ vọng của bạn
- adjust your lifestyle → thích nghi lối sống
- adjust the settings → điều chỉnh cài đặt
- need time to adjust → cần thời gian để thích nghi
- well-adjusted person → người có khả năng thích nghi tốt
FAQ
Q: Khi nào dùng "adjust" thay vì "fix"? A: Adjust = thay đổi nhỏ để tối ưu; Fix = sửa cái gì đó bị hỏng.
- Adjust the volume (để nghe rõ hơn)
- Fix the speaker (vì nó bị hỏng)
Q: "Adjust to" hay "adjust for"? A:
- Adjust to + trạng huống/tình cảnh mới → "Adjust to new rules" (thích nghi với quy tắc mới)
- Adjust for + yếu tố cần tính đến → "Adjust for inflation" (điều chỉnh theo lạm phát)