eword.vn </> .md

Adjust nghĩa là gì?

Adjust nghĩa là điều chỉnh

UK /əˈdʒʌst/ · US /əˈdʒʌst/

verbSơ–trung (A2)

Adjust nghĩa là điều chỉnh. Phát âm IPA: /əˈdʒʌst/.

Collocations — cụm đi với adjust

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Adjust là động từ phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính:

  1. Điều chỉnh (thay đổi nhỏ để cải thiện): Thường dùng với vật thể hoặc cài đặt

    • Adjust the volume (điều chỉnh âm lượng)
    • Adjust the thermostat (điều chỉnh bộ điều chỉnh nhiệt độ)
  2. Thích nghi, quen dần (thay đổi hành vi/thái độ để phù hợp với tình huống mới)

    • Adjust to a new job (thích nghi với công việc mới)
    • Adjust to life changes (thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Cách dùng
adjust Điều chỉnh nhỏ; thích nghi I adjusted my schedule. (Tôi điều chỉnh lịch của tôi.)
adapt Thích ứng; sửa đổi để phù hợp She adapted to the climate quickly. (Cô ấy thích ứng với khí hậu nhanh chóng.)
arrange Sắp xếp, lên kế hoạch I arranged a meeting for tomorrow. (Tôi sắp xếp một cuộc họp cho ngày mai.)

Lưu ý:

  • Adjust thường dùng với những thay đổi nhỏ, chi tiết hoặc tâm lý/hành vi
  • Adapt nhấn mạnh sự thích ứng lâu dài với môi trường mới

Cấu trúc ngữ pháp

  • adjust + (sth): She adjusted the brightness of the screen. (Cô ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình.)
  • adjust to + (sth/doing sth): He's adjusting to his new responsibilities. (Anh ấy đang thích nghi với những trách nhiệm mới của mình.)
  • adjust (oneself) for sth: The team adjusted their strategy for the match. (Đội điều chỉnh chiến lược của họ cho trận đấu.)

Mẹo nhớ

"A-DJ-UST" → Hãy nghĩ: Always DJ (điều chỉnh âm thanh/thiết bị) hoặc Just thích nghi (adapt).

Các cụm từ thường gặp

  • adjust your expectations → điều chỉnh kỳ vọng của bạn
  • adjust your lifestyle → thích nghi lối sống
  • adjust the settings → điều chỉnh cài đặt
  • need time to adjust → cần thời gian để thích nghi
  • well-adjusted person → người có khả năng thích nghi tốt

FAQ

Q: Khi nào dùng "adjust" thay vì "fix"? A: Adjust = thay đổi nhỏ để tối ưu; Fix = sửa cái gì đó bị hỏng.

  • Adjust the volume (để nghe rõ hơn)
  • Fix the speaker (vì nó bị hỏng)

Q: "Adjust to" hay "adjust for"? A:

  • Adjust to + trạng huống/tình cảnh mới → "Adjust to new rules" (thích nghi với quy tắc mới)
  • Adjust for + yếu tố cần tính đến → "Adjust for inflation" (điều chỉnh theo lạm phát)

Câu hỏi thường gặp

adjust nghĩa là gì?

điều chỉnh

adjust trong tiếng Việt là gì?

điều chỉnh

What does "adjust" mean?

to change something slightly to make it fit or work better; to become used to a new situation or environment

Ví dụ câu với adjust?

I need to adjust the mirror before driving. — Tôi cần điều chỉnh gương trước khi lái xe.

Ví dụ câu với adjust?

It took her three months to adjust to living in a new city. — Cô ấy mất ba tháng để thích nghi với cuộc sống ở thành phố mới.