admire someone's courage là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ admire. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
admire someone's courage (ngưỡng mộ)
Ví dụ
- I really admire her dedication to her work. → Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy trong công việc.
Cách dùng
Cụm admire someone's courage thường đi với từ admire (ngưỡng mộ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: admire
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh