Định Nghĩa Chi Tiết
Admire là động từ có hai ý chính:
- Ngưỡng mộ, tôn trọng — cảm thấy kính phục và đánh giá cao về một người hoặc hành động của họ
- Chiêm ngưỡng — nhìn ngắm một cái gì đó với niềm vui và thú vị
Phân Biệt Với Các Từ Gần Giống
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| admire | tôn trọng, chiêm ngưỡng | I admire your patience |
| appreciate | cảm kích, đánh giá cao (thường vì lợi ích hoặc giá trị) | I appreciate your help |
| respect | tôn trọng (chính thức hơn, về cá nhân) | I respect his opinion |
| like | thích (bình thường, ít sâu sắc hơn) | I like this painting |
Cách Sử Dụng
Cấu trúc cơ bản:
- admire + object: "I admire her talent."
- admire + possessive + noun: "She admires his kindness."
- admire + for + noun/gerund: "We admire them for their bravery."
Ví dụ nâng cao:
- "It's hard not to admire someone who follows their dreams." (Khó mà không ngưỡng mộ ai đó theo đuổi giấc mơ)
- "She stood there admiring the sunset in silence." (Cô ấy đứng đó chiêm ngưỡng hoàng hôn trong im lặng)
Lưu Ý Quan Trọng
- Không dùng "admire to" — sai: ❌ "I admire to see this."
- Admire có thể là tính từ: "admirable" (đáng ngưỡng mộ), "admiring" (có vẻ tâm phục)
- Danh từ: "admiration" (sự ngưỡng mộ), "admirer" (người ngưỡng mộ)
Mẹo Nhớ
Ad-MIRE → "mire" nghe giống "mirror" (gương). Khi bạn admire ai đó, bạn như đang nhìn gương của sự tốt đẹp, của những phẩm chất bạn muốn học hỏi.