eword.vn </> .md

Admire nghĩa là gì?

Admire nghĩa là ngưỡng mộ

UK /ədˈmaɪə(r)/ · US /ədˈmaɪər/

verbSơ–trung (A2)

Admire nghĩa là ngưỡng mộ. Phát âm IPA: /ədˈmaɪər/.

Collocations — cụm đi với admire

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Admire là động từ có hai ý chính:

  1. Ngưỡng mộ, tôn trọng — cảm thấy kính phục và đánh giá cao về một người hoặc hành động của họ
  2. Chiêm ngưỡng — nhìn ngắm một cái gì đó với niềm vui và thú vị

Phân Biệt Với Các Từ Gần Giống

Từ Ý nghĩa Ví dụ
admire tôn trọng, chiêm ngưỡng I admire your patience
appreciate cảm kích, đánh giá cao (thường vì lợi ích hoặc giá trị) I appreciate your help
respect tôn trọng (chính thức hơn, về cá nhân) I respect his opinion
like thích (bình thường, ít sâu sắc hơn) I like this painting

Cách Sử Dụng

Cấu trúc cơ bản:

  • admire + object: "I admire her talent."
  • admire + possessive + noun: "She admires his kindness."
  • admire + for + noun/gerund: "We admire them for their bravery."

Ví dụ nâng cao:

  • "It's hard not to admire someone who follows their dreams." (Khó mà không ngưỡng mộ ai đó theo đuổi giấc mơ)
  • "She stood there admiring the sunset in silence." (Cô ấy đứng đó chiêm ngưỡng hoàng hôn trong im lặng)

Lưu Ý Quan Trọng

  • Không dùng "admire to" — sai: ❌ "I admire to see this."
  • Admire có thể là tính từ: "admirable" (đáng ngưỡng mộ), "admiring" (có vẻ tâm phục)
  • Danh từ: "admiration" (sự ngưỡng mộ), "admirer" (người ngưỡng mộ)

Mẹo Nhớ

Ad-MIRE → "mire" nghe giống "mirror" (gương). Khi bạn admire ai đó, bạn như đang nhìn gương của sự tốt đẹp, của những phẩm chất bạn muốn học hỏi.

Câu hỏi thường gặp

admire nghĩa là gì?

ngưỡng mộ

admire trong tiếng Việt là gì?

ngưỡng mộ

What does "admire" mean?

to regard someone or something with respect and warm approval; to look at something with pleasure

Ví dụ câu với admire?

I really admire her dedication to her work. — Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy trong công việc.

Ví dụ câu với admire?

Tourists gathered to admire the ancient architecture of the cathedral. — Những du khách tập trung để chiêm ngưỡng kiến trúc cổ đại của nhà thờ.