adopt a position là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ adopt. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
adopt a position (nhận nuôi)
Ví dụ
- The couple decided to adopt a baby from overseas. → Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài.
Cách dùng
Cụm adopt a position thường đi với từ adopt (nhận nuôi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: adopt
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh